TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吱声

zhīshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吱聲

吱声 nghĩa là phát ra âm thanh, phát ra tiếng kêu.

Nghĩa của 吱声

zhīshēng

phồn thể 吱聲
  1. Phát ra âm thanh
  2. Phát ra tiếng kêu
  3. Chíp
  4. Chít
  5. Cũng đọc là zīshēng

Câu hỏi thường gặp

吱声 nghĩa là gì?

吱声 (zhīshēng) nghĩa là phát ra âm thanh, phát ra tiếng kêu.

吱声 đọc thế nào?

吱声 đọc là zhīshēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.