TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吲哚

yǐnduǒ giọng máy của trình duyệt

吲哚 nghĩa là Indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng).

Nghĩa của 吲哚

yǐnduǒ

Danh từ
  1. từ mượn Indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng)

Câu hỏi thường gặp

吲哚 nghĩa là gì?

吲哚 (yǐnduǒ) nghĩa là Indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng).

吲哚 đọc thế nào?

吲哚 đọc là yǐnduǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.