TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吲唑

yǐnzuò giọng máy của trình duyệt

吲唑 nghĩa là Indazol (hóa học).

Nghĩa của 吲唑

yǐnzuò

Danh từ
  1. từ mượn Indazol (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

吲唑 nghĩa là gì?

吲唑 (yǐnzuò) nghĩa là Indazol (hóa học).

吲唑 đọc thế nào?

吲唑 đọc là yǐnzuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.