TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴三桂

Wú Sānguì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳三桂

Âm Hán Việt NGÔ TAM QUẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô tam quế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴三桂 nghĩa là Ngô Tam Quế (1612-1678), tướng Trung Quốc cho người Mãn Châu vào Trung Quốc và giúp họ lập nên triều đại Nhà Thanh, sau đó lãnh đạo cuộc nổi dậy chống Thanh nhằm khởi đầu triều đại riêng của mình.

Nghĩa của 吴三桂

Wú Sānguì

NGÔ TAM QUẾphồn thể 吳三桂tên riêng
  1. Ngô Tam Quế (1612-1678), tướng Trung Quốc cho người Mãn Châu vào Trung Quốc và giúp họ lập nên triều đại Nhà Thanh, sau đó lãnh đạo cuộc nổi dậy chống Thanh nhằm khởi đầu triều đại riêng của mình

Câu hỏi thường gặp

吴三桂 nghĩa là gì?

吴三桂 (wú sānguì) nghĩa là Ngô Tam Quế (1612-1678), tướng Trung Quốc cho người Mãn Châu vào Trung Quốc và giúp họ lập nên triều đại Nhà Thanh, sau đó lãnh đạo cuộc nổi dậy chống Thanh nhằm khởi đầu triều đại riêng của mình.

吴三桂 đọc thế nào?

吴三桂 đọc là Wú Sānguì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴三桂 là gì?

Âm Hán Việt của 吴三桂 là "ngô tam quế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.