TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴仪

Wú Yí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳儀

Âm Hán Việt NGÔ NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴仪 nghĩa là Ngô Nghi (1938-), một trong bốn phó thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc.

Nghĩa của 吴仪

Wú Yí

NGÔ NGHIphồn thể 吳儀tên riêng
  1. Ngô Nghi (1938-), một trong bốn phó thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

吴仪 nghĩa là gì?

吴仪 (wú yí) nghĩa là Ngô Nghi (1938-), một trong bốn phó thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc.

吴仪 đọc thế nào?

吴仪 đọc là Wú Yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴仪 là gì?

Âm Hán Việt của 吴仪 là "ngô nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.