TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴作栋

Wú Zuòdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳作棟

Âm Hán Việt NGÔ TÁC ĐỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô tác đống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴作栋 nghĩa là Ngô Tác Đống (1941-), doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004.

Nghĩa của 吴作栋

Wú Zuòdòng

NGÔ TÁC ĐỐNGphồn thể 吳作棟tên riêng
  1. Ngô Tác Đống (1941-), doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004

Câu hỏi thường gặp

吴作栋 nghĩa là gì?

吴作栋 (wú zuòdòng) nghĩa là Ngô Tác Đống (1941-), doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004.

吴作栋 đọc thế nào?

吴作栋 đọc là Wú Zuòdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴作栋 là gì?

Âm Hán Việt của 吴作栋 là "ngô tác đống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.