TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴嘉经

Wú Jiājīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳嘉經

Âm Hán Việt NGÔ GIA KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô gia kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴嘉经 nghĩa là Ngô Gia Kinh (1618-1684), nhà thơ đầu triều Thanh.

Nghĩa của 吴嘉经

Wú Jiājīng

NGÔ GIA KINHphồn thể 吳嘉經tên riêng
  1. Ngô Gia Kinh (1618-1684), nhà thơ đầu triều Thanh

Câu hỏi thường gặp

吴嘉经 nghĩa là gì?

吴嘉经 (wú jiājīng) nghĩa là Ngô Gia Kinh (1618-1684), nhà thơ đầu triều Thanh.

吴嘉经 đọc thế nào?

吴嘉经 đọc là Wú Jiājīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴嘉经 là gì?

Âm Hán Việt của 吴嘉经 là "ngô gia kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.