吴子
Phồn thể: 吳子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吴子 nghĩa là Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết.
Nghĩa của 吴子
Wúzǐ
NGÔ TỬphồn thể 吳子tên riêng- Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết
Câu hỏi thường gặp
吴子 nghĩa là gì?
吴子 (wúzǐ) nghĩa là Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết.
吴子 đọc thế nào?
吴子 đọc là Wúzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吴子 là gì?
Âm Hán Việt của 吴子 là "ngô tử".