TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴子

Wúzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳子

Âm Hán Việt NGÔ TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴子 nghĩa là Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết.

Nghĩa của 吴子

Wúzǐ

NGÔ TỬphồn thể 吳子tên riêng
  1. Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết

Câu hỏi thường gặp

吴子 nghĩa là gì?

吴子 (wúzǐ) nghĩa là Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), do Ngô Khởi 吴起 (Wú Qǐ) viết.

吴子 đọc thế nào?

吴子 đọc là Wúzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴子 là gì?

Âm Hán Việt của 吴子 là "ngô tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.