TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴建豪

Wú Jiànháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳建豪

Âm Hán Việt NGÔ KIẾN HÀO

吴建豪 nghĩa là Wu Jianhao hoặc Vanness Wu (1978-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm F4.

Nghĩa của 吴建豪

Wú Jiànháo

NGÔ KIẾN HÀOphồn thể 吳建豪tên riêng
  1. Wu Jianhao hoặc Vanness Wu (1978-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm F4

Câu hỏi thường gặp

吴建豪 nghĩa là gì?

吴建豪 (wú jiànháo) nghĩa là Wu Jianhao hoặc Vanness Wu (1978-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm F4.

吴建豪 đọc thế nào?

吴建豪 đọc là Wú Jiànháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴建豪 là gì?

Âm Hán Việt của 吴建豪 là "ngô kiến hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.