TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴承恩

Wú Chéng'ēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳承恩

Âm Hán Việt NGÔ THỪA ÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô thừa ân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴承恩 nghĩa là Ngô Thừa Ân (1500-1582), tác giả (hoặc người biên soạn) tiểu thuyết Tây du ký 西游记.

Nghĩa của 吴承恩

Wú Chéng'ēn

NGÔ THỪA ÂNphồn thể 吳承恩tên riêng
  1. Ngô Thừa Ân (1500-1582), tác giả (hoặc người biên soạn) tiểu thuyết Tây du ký 西游记

Câu hỏi thường gặp

吴承恩 nghĩa là gì?

吴承恩 (wú chéng'ēn) nghĩa là Ngô Thừa Ân (1500-1582), tác giả (hoặc người biên soạn) tiểu thuyết Tây du ký 西游记.

吴承恩 đọc thế nào?

吴承恩 đọc là Wú Chéng'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴承恩 là gì?

Âm Hán Việt của 吴承恩 là "ngô thừa ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.