TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴敬梓

Wú Jìngzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳敬梓

Âm Hán Việt NGÔ KÍNH TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô kính tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴敬梓 nghĩa là Ngô Kính Tử (1701-1754), tiểu thuyết gia triều Thanh, tác giả của Nho lâm ngoại sử 儒林外史 (Rúlín Wàishǐ).

Nghĩa của 吴敬梓

Wú Jìngzǐ

NGÔ KÍNH TỬphồn thể 吳敬梓tên riêng
  1. Ngô Kính Tử (1701-1754), tiểu thuyết gia triều Thanh, tác giả của Nho lâm ngoại sử 儒林外史 (Rúlín Wàishǐ)

Câu hỏi thường gặp

吴敬梓 nghĩa là gì?

吴敬梓 (wú jìngzǐ) nghĩa là Ngô Kính Tử (1701-1754), tiểu thuyết gia triều Thanh, tác giả của Nho lâm ngoại sử 儒林外史 (Rúlín Wàishǐ).

吴敬梓 đọc thế nào?

吴敬梓 đọc là Wú Jìngzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴敬梓 là gì?

Âm Hán Việt của 吴敬梓 là "ngô kính tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.