TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴晗

Wú Hán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳晗

Âm Hán Việt NGÔ HÀM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô hàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴晗 nghĩa là Ngô Hàm (1909-1969), nhà sử học, tác giả tiểu sử Chu Nguyên Chương 朱元璋, bị bức hại đến chết cùng một số thành viên gia đình trong cách mạng văn hóa.

Nghĩa của 吴晗

Wú Hán

NGÔ HÀMphồn thể 吳晗tên riêng
  1. Ngô Hàm (1909-1969), nhà sử học, tác giả tiểu sử Chu Nguyên Chương 朱元璋, bị bức hại đến chết cùng một số thành viên gia đình trong cách mạng văn hóa

Câu hỏi thường gặp

吴晗 nghĩa là gì?

吴晗 (wú hán) nghĩa là Ngô Hàm (1909-1969), nhà sử học, tác giả tiểu sử Chu Nguyên Chương 朱元璋, bị bức hại đến chết cùng một số thành viên gia đình trong cách mạng văn hóa.

吴晗 đọc thế nào?

吴晗 đọc là Wú Hán (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴晗 là gì?

Âm Hán Việt của 吴晗 là "ngô hàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.