TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴永刚

Wú Yǒnggāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳永剛

Âm Hán Việt NGÔ VĨNH CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô vĩnh cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴永刚 nghĩa là Ngô Vĩnh Cương (1907-1982), đạo diễn phim Trung Quốc.

Nghĩa của 吴永刚

Wú Yǒnggāng

NGÔ VĨNH CƯƠNGphồn thể 吳永剛tên riêng
  1. Ngô Vĩnh Cương (1907-1982), đạo diễn phim Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

吴永刚 nghĩa là gì?

吴永刚 (wú yǒnggāng) nghĩa là Ngô Vĩnh Cương (1907-1982), đạo diễn phim Trung Quốc.

吴永刚 đọc thế nào?

吴永刚 đọc là Wú Yǒnggāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴永刚 là gì?

Âm Hán Việt của 吴永刚 là "ngô vĩnh cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.