吴起
Phồn thể: 吳起
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô khởi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吴起 nghĩa là Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吴子 (Wúzǐ), một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).
Nghĩa của 吴起
Wú Qǐ
NGÔ KHỞITên riêngphồn thể 吳起tên riêng- Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吴子 (Wúzǐ), một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武经七书 (Wǔjīng Qīshū)
Wúqǐ
NGÔ KHỞITên riêngphồn thể 吳起tên riêng- Huyện Ngô Khởi ở Diên An 延安 (Yán'ān), Thiểm Tây
Câu hỏi thường gặp
吴起 nghĩa là gì?
吴起 (wú qǐ, wúqǐ) nghĩa là Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吴子 (Wúzǐ), một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).
吴起 đọc thế nào?
吴起 đọc là Wú Qǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吴起 là gì?
Âm Hán Việt của 吴起 là "ngô khởi".