TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吴镇宇

Wú Zhènyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吳鎮宇

Âm Hán Việt NGÔ TRẤN VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngô trấn vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吴镇宇 nghĩa là Ngô Trấn Vũ, diễn viên Hồng Kông.

Nghĩa của 吴镇宇

Wú Zhènyǔ

NGÔ TRẤN VŨphồn thể 吳鎮宇tên riêng
  1. Ngô Trấn Vũ (1961-), diễn viên Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

吴镇宇 nghĩa là gì?

吴镇宇 (wú zhènyǔ) nghĩa là Ngô Trấn Vũ, diễn viên Hồng Kông.

吴镇宇 đọc thế nào?

吴镇宇 đọc là Wú Zhènyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吴镇宇 là gì?

Âm Hán Việt của 吴镇宇 là "ngô trấn vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.