TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸入

xīrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẤP NHẬP

吸入 nghĩa là hít vào, hút vào.

Nghĩa của 吸入

xīrù

HẤP NHẬPĐộng từ
  1. Hít vào
  2. Hút vào
  3. Hít thở

Câu hỏi thường gặp

吸入 nghĩa là gì?

吸入 (xīrù) nghĩa là hít vào, hút vào.

吸入 đọc thế nào?

吸入 đọc là xīrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸入 là gì?

Âm Hán Việt của 吸入 là "hấp nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.