吸奶
giọng máy của trình duyệt
吸奶 nghĩa là bú sữa.
Nghĩa của 吸奶
xīnǎi
HẤP NÃIĐộng từ- Bú sữa
- Hút sữa mẹ bằng máy hút sữa
Từ ghép có 吸奶
Câu hỏi thường gặp
吸奶 nghĩa là gì?
吸奶 (xīnǎi) nghĩa là bú sữa.
吸奶 đọc thế nào?
吸奶 đọc là xīnǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸奶 là gì?
Âm Hán Việt của 吸奶 là "hấp nãi".