TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸虫纲

xīchónggāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吸蟲綱

Âm Hán Việt HẤP TRÙNG CƯƠNG

吸虫纲 nghĩa là lớp sán lá, sán lá.

Nghĩa của 吸虫纲

xīchónggāng

HẤP TRÙNG CƯƠNGphồn thể 吸蟲綱
  1. Lớp Sán lá
  2. Sán lá
  3. Một loại ký sinh bao gồm ở người

Câu hỏi thường gặp

吸虫纲 nghĩa là gì?

吸虫纲 (xīchónggāng) nghĩa là lớp sán lá, sán lá.

吸虫纲 đọc thế nào?

吸虫纲 đọc là xīchónggāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸虫纲 là gì?

Âm Hán Việt của 吸虫纲 là "hấp trùng cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.