TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸附剂

xīfùjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吸附劑

Âm Hán Việt HẤP PHỤ TỄ

吸附剂 nghĩa là chất hấp phụ.

Nghĩa của 吸附剂

xīfùjì

HẤP PHỤ TỄphồn thể 吸附劑
  1. Chất hấp phụ

Câu hỏi thường gặp

吸附剂 nghĩa là gì?

吸附剂 (xīfùjì) nghĩa là chất hấp phụ.

吸附剂 đọc thế nào?

吸附剂 đọc là xīfùjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸附剂 là gì?

Âm Hán Việt của 吸附剂 là "hấp phụ tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.