Đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)
Câu hỏi thường gặp
吹了 nghĩa là gì?
吹了 (chuīle) nghĩa là thất bại, hỏng rồi, đã chết.
吹了 đọc thế nào?
吹了 đọc là chuīle (pinyin).
Âm Hán Việt của 吹了 là gì?
Âm Hán Việt của 吹了 là "xuy liễu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.