吹
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: xúy, xuy, súy
吹 nghĩa là thổi, chơi nhạc cụ hơi.
Nghĩa của 吹
chuī
XUY- Thổi
- Chơi nhạc cụ hơi
- Thổi tung
- Phồng lên
- Khoe khoang
- Tự phụ
- Kết thúc thất bại
- Hỏng việc
Từ ghép có 吹
Thành ngữ có 吹
- 风吹日晒 — Dầm mưa dãi nắng
- 风吹草动 — Cỏ lay động trong gió
- 吹鼓手 — Nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang
- 自吹自擂 — Tự thổi kèn khen mình
- 大吹大擂 — Khoe khoang phô trương
- 风吹雨打 — Gió thổi mưa vùi
- 吹毛求疵 — Thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
- 吹牛拍马 — Dùng lời khoe khoang và nịnh bợ
- 吹灰之力 — Một nỗ lực nhỏ
- 自我吹嘘 — Tự thổi phồng
- 吹灯拔蜡 — Thổi tắt đèn và dập tắt nến
- 吹箫乞食 — Ăn xin khi thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
- 吹糠见米 — Kết quả ngay lập tức
- 胡吹乱捧 — Ngưỡng mộ bừa bãi
Câu ví dụ với 吹
- 是什么风把你吹来了啊? Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吹 nghĩa là gì?
吹 (chuī) nghĩa là thổi, chơi nhạc cụ hơi.
吹 đọc thế nào?
吹 đọc là chuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 吹 là gì?
Âm Hán Việt của 吹 là "xuy".