TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吹

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chuī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUY
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: xúy, xuy, súy

吹 nghĩa là thổi, chơi nhạc cụ hơi.

Nghĩa của 吹

chuī

XUY
  1. Thổi
  2. Chơi nhạc cụ hơi
  3. Thổi tung
  4. Phồng lên
  5. Khoe khoang
  6. Tự phụ
  7. Kết thúc thất bại
  8. Hỏng việc

Từ ghép có 吹

Thành ngữ có 吹

Câu ví dụ với 吹

  • 是什么风把你吹来了啊? Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吹 nghĩa là gì?

吹 (chuī) nghĩa là thổi, chơi nhạc cụ hơi.

吹 đọc thế nào?

吹 đọc là chuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吹 là gì?

Âm Hán Việt của 吹 là "xuy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.