TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呕气

òuqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘔氣

Âm Hán Việt ẨU KHÍ

呕气 nghĩa là Biến thể của 怄气 (òuqì).

Nghĩa của 呕气

òuqì

ẨU KHÍphồn thể 嘔氣
  1. Biến thể của 怄气 (òuqì)

Câu hỏi thường gặp

呕气 nghĩa là gì?

呕气 (òuqì) nghĩa là Biến thể của 怄气 (òuqì).

呕气 đọc thế nào?

呕气 đọc là òuqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 呕气 là gì?

Âm Hán Việt của 呕气 là "ẩu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.