员警 (yuánjǐng) nghĩa là sĩ quan cảnh sát, cảnh sát.
员警 đọc thế nào?
员警 đọc là yuánjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 员警 là gì?
Âm Hán Việt của 员警 là "viên cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.