TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呛到

qiāngdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嗆到

呛到 nghĩa là nghẹn, nuốt sai cách.

Nghĩa của 呛到

qiāngdào

phồn thể 嗆到
  1. Nghẹn (thức ăn v.v.)
  2. Nuốt sai cách

Câu hỏi thường gặp

呛到 nghĩa là gì?

呛到 (qiāngdào) nghĩa là nghẹn, nuốt sai cách.

呛到 đọc thế nào?

呛到 đọc là qiāngdào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.