TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呢

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ne giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰口尼 Mọi âm Hán Việt của chữ: ni, nỉ, nê, trừu

呢 nghĩa là Trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?").

Nghĩa của 呢

ne

NI
  1. Trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
  2. Trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?")
  3. Trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")
  4. cuối câu trần thuật Trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hành động
  5. Trợ từ chỉ sự khẳng định mạnh mẽ

ní

NI
  1. Chất liệu len

Từ ghép có 呢

Thành ngữ có 呢

  • 呢喃细语 — Thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm

Câu ví dụ với 呢

  • 这几条狗,它们灵着呢。 Mấy con chó này chúng nó khôn lắm.Tatoeba #3526175
  • 为什么我们不订披萨呢? Wèishénme wǒmen bù dìng pīsà ne?Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?Tatoeba #4274299
  • 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
  • 「怎么没跟我们说呢?」「你们又没问。」 "Sao lại không nói với chúng tôi thế?" "Các bạn có hỏi đâu."Tatoeba #12872720
  • 我怎么比得上你呢,你有个铁饭碗,饿不着! Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!Tatoeba #3709237
  • 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
  • 他想,如果不好好学习,怎么对得起祖国的人民呢? Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?Tatoeba #3709356
  • 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

呢 nghĩa là gì?

呢 (ne, ní) nghĩa là Trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?").

呢 đọc thế nào?

呢 đọc là ne (pinyin).

Âm Hán Việt của 呢 là gì?

Âm Hán Việt của 呢 là "ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.