TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呢呢

níní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI NI

呢呢 nghĩa là dài dòng, nói nhiều.

Nghĩa của 呢呢

níní

NI NI
  1. Dài dòng
  2. Nói nhiều

Câu hỏi thường gặp

呢呢 nghĩa là gì?

呢呢 (níní) nghĩa là dài dòng, nói nhiều.

呢呢 đọc thế nào?

呢呢 đọc là níní (pinyin).

Âm Hán Việt của 呢呢 là gì?

Âm Hán Việt của 呢呢 là "ni ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.