TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期一

Xīngqīyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH KỲ NHẤT

星期一 nghĩa là thứ hai.

Nghĩa của 星期一

Xīngqīyī

TINH KỲ NHẤTDanh từtên riêng
  1. Thứ Hai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期一

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 星期一

  • 今年中秋节是星期一吗? Jīnnián Zhōngqiūjié shì Xīngqīyī ma?Có phải Trung thu năm nay rơi vào thứ Hai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1069784
  • 这家店从星期一到星期六都营业。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期一 nghĩa là gì?

星期一 (xīngqīyī) nghĩa là thứ hai.

星期一 đọc thế nào?

星期一 đọc là Xīngqīyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期一 là gì?

Âm Hán Việt của 星期一 là "tinh kỳ nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.