TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周到

zhōudào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU ĐÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu đáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周到 nghĩa là chu đáo, tận tâm.

Nghĩa của 周到

zhōudào

CHU ĐÁOTính từ
  1. Chu đáo
  2. Tận tâm
  3. Ân cần
  4. Kỹ lưỡng
  5. Cũng đọc là zhōudao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 周到

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 周到

  • 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #333172

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

周到 nghĩa là gì?

周到 (zhōudào) nghĩa là chu đáo, tận tâm.

周到 đọc thế nào?

周到 đọc là zhōudào (pinyin).

Âm Hán Việt của 周到 là gì?

Âm Hán Việt của 周到 là "chu đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.