TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周围

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhōuwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周圍

Âm Hán Việt CHU VI

周围 nghĩa là vùng lân cận, xung quanh.

Nghĩa của 周围

zhōuwéi

CHU VIDanh từphồn thể 周圍
  1. Vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 周围

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 周围

  • 周围的地区非常安静。 Zhōuwéi de dìqū fēicháng ānjìng.Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.Tatoeba #872182
  • 他可能在公园周围慢跑。 Tā kěnéng zài gōngyuán zhōuwéi mànpǎo.Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

周围 nghĩa là gì?

周围 (zhōuwéi) nghĩa là vùng lân cận, xung quanh.

周围 đọc thế nào?

周围 đọc là zhōuwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 周围 là gì?

Âm Hán Việt của 周围 là "chu vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.