周密
giọng máy của trình duyệt
周密 nghĩa là cẩn thận, kỹ lưỡng.
Nghĩa của 周密
zhōumì
CHU MẬTTính từ- Cẩn thận
- Kỹ lưỡng
- Tỉ mỉ
- Dày đặc
- Không thể xuyên thủng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 周密
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 周密
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
周密 nghĩa là gì?
周密 (zhōumì) nghĩa là cẩn thận, kỹ lưỡng.
周密 đọc thế nào?
周密 đọc là zhōumì (pinyin).
Âm Hán Việt của 周密 là gì?
Âm Hán Việt của 周密 là "chu mật".