TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周口店

Zhōukǒudiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂU KHẨU ĐIẾM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “châu khẩu điếm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周口店 nghĩa là Di chỉ tiền sử Châu Khẩu Điếm ở quận Phòng Sơn 房山区 (Fángshānqū), Bắc Kinh.

Nghĩa của 周口店

Zhōukǒudiàn

CHÂU KHẨU ĐIẾMTên riêngtên riêng
  1. Di chỉ tiền sử Châu Khẩu Điếm ở quận Phòng Sơn 房山区 (Fángshānqū), Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

周口店 nghĩa là gì?

周口店 (zhōukǒudiàn) nghĩa là Di chỉ tiền sử Châu Khẩu Điếm ở quận Phòng Sơn 房山区 (Fángshānqū), Bắc Kinh.

周口店 đọc thế nào?

周口店 đọc là Zhōukǒudiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 周口店 là gì?

Âm Hán Việt của 周口店 là "châu khẩu điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.