TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周处

Zhōu Chǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周處

Âm Hán Việt CHU XỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu xử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周处 nghĩa là Chu Xử, tướng thời Tấn.

Nghĩa của 周处

Zhōu Chǔ

CHU XỬphồn thể 周處tên riêng
  1. Chu Xử (236-297), tướng thời Tấn

Câu hỏi thường gặp

周处 nghĩa là gì?

周处 (zhōu chǔ) nghĩa là Chu Xử, tướng thời Tấn.

周处 đọc thế nào?

周处 đọc là Zhōu Chǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 周处 là gì?

Âm Hán Việt của 周处 là "chu xử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.