周总理 nghĩa là Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩来 (1898-1976).
Nghĩa của 周总理
Zhōuzǒnglǐ
CHU TỔNG LÝphồn thể 周總理tên riêng
Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩来 (1898-1976)
Câu hỏi thường gặp
周总理 nghĩa là gì?
周总理 (zhōuzǒnglǐ) nghĩa là Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩来 (1898-1976).
周总理 đọc thế nào?
周总理 đọc là Zhōuzǒnglǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 周总理 là gì?
Âm Hán Việt của 周总理 là "chu tổng lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.