周恩来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 周恩來
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu ân lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周恩来 nghĩa là Chu Ân Lai (1898-1976), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, thủ tướng 1949-1976.
Nghĩa của 周恩来
Zhōu Ēnlái
CHU ÂN LAIphồn thể 周恩來tên riêng- Chu Ân Lai (1898-1976), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, thủ tướng 1949-1976
Câu hỏi thường gặp
周恩来 nghĩa là gì?
周恩来 (zhōu ēnlái) nghĩa là Chu Ân Lai (1898-1976), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, thủ tướng 1949-1976.
周恩来 đọc thế nào?
周恩来 đọc là Zhōu Ēnlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 周恩来 là gì?
Âm Hán Việt của 周恩来 là "chu ân lai".