TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周朝

Zhōucháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU TRIỀU

周朝 nghĩa là nhà Chu.

Nghĩa của 周朝

Zhōucháo

CHU TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Nhà Chu
  2. Chu Tây 西周 (1046-771 TC) và Chu Đông 东周 (770-221 TC)

Câu hỏi thường gặp

周朝 nghĩa là gì?

周朝 (zhōucháo) nghĩa là nhà Chu.

周朝 đọc thế nào?

周朝 đọc là Zhōucháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 周朝 là gì?

Âm Hán Việt của 周朝 là "chu triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.