TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周期

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhōuqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 週期

Âm Hán Việt CHU KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周期 nghĩa là chu kỳ, chu trình.

Nghĩa của 周期

zhōuqī

CHU KỲDanh từphồn thể 週期
  1. Chu kỳ
  2. Chu trình

Từ ghép có 周期

Câu hỏi thường gặp

周期 nghĩa là gì?

周期 (zhōuqī) nghĩa là chu kỳ, chu trình.

周期 đọc thế nào?

周期 đọc là zhōuqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 周期 là gì?

Âm Hán Việt của 周期 là "chu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.