周期
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 週期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周期 nghĩa là chu kỳ, chu trình.
Nghĩa của 周期
zhōuqī
CHU KỲDanh từphồn thể 週期- Chu kỳ
- Chu trình
Từ ghép có 周期
Câu hỏi thường gặp
周期 nghĩa là gì?
周期 (zhōuqī) nghĩa là chu kỳ, chu trình.
周期 đọc thế nào?
周期 đọc là zhōuqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 周期 là gì?
Âm Hán Việt của 周期 là "chu kỳ".