TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周期函数

zhōuqīhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周期函數

Âm Hán Việt CHU KỲ HÀM SỐ

周期函数 nghĩa là hàm số tuần hoàn.

Nghĩa của 周期函数

zhōuqīhánshù

CHU KỲ HÀM SỐphồn thể 周期函數
  1. Hàm số tuần hoàn

Câu hỏi thường gặp

周期函数 nghĩa là gì?

周期函数 (zhōuqīhánshù) nghĩa là hàm số tuần hoàn.

周期函数 đọc thế nào?

周期函数 đọc là zhōuqīhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 周期函数 là gì?

Âm Hán Việt của 周期函数 là "chu kỳ hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.