Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu kỳ tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周期性 nghĩa là chu kỳ, tính chu kỳ.
Nghĩa của 周期性
zhōuqīxìng
CHU KỲ TÍNHDanh từphồn thể 週期性
Chu kỳ
Tính chu kỳ (toán học)
Tính tuần hoàn
Câu hỏi thường gặp
周期性 nghĩa là gì?
周期性 (zhōuqīxìng) nghĩa là chu kỳ, tính chu kỳ.
周期性 đọc thế nào?
周期性 đọc là zhōuqīxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 周期性 là gì?
Âm Hán Việt của 周期性 là "chu kỳ tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.