Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu kỳ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周期数 nghĩa là số chu kỳ.
Nghĩa của 周期数
zhōuqīshù
CHU KỲ SỐphồn thể 週期數
Số chu kỳ
Câu hỏi thường gặp
周期数 nghĩa là gì?
周期数 (zhōuqīshù) nghĩa là số chu kỳ.
周期数 đọc thế nào?
周期数 đọc là zhōuqīshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 周期数 là gì?
Âm Hán Việt của 周期数 là "chu kỳ số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.