周期系 (zhōuqīxì) nghĩa là hệ thống tuần hoàn, tính tuần hoàn.
周期系 đọc thế nào?
周期系 đọc là zhōuqīxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 周期系 là gì?
Âm Hán Việt của 周期系 là "chu kỳ hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.