TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周润发

Zhōu Rùnfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周潤發

Âm Hán Việt CHÂU NHUẬN PHÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “châu nhuận phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周润发 nghĩa là Châu Nhuận Phát (1955-), ngôi sao truyền hình và điện ảnh Hồng Kông.

Nghĩa của 周润发

Zhōu Rùnfā

CHÂU NHUẬN PHÁTphồn thể 周潤發tên riêng
  1. Châu Nhuận Phát (1955-), ngôi sao truyền hình và điện ảnh Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

周润发 nghĩa là gì?

周润发 (zhōu rùnfā) nghĩa là Châu Nhuận Phát (1955-), ngôi sao truyền hình và điện ảnh Hồng Kông.

周润发 đọc thế nào?

周润发 đọc là Zhōu Rùnfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 周润发 là gì?

Âm Hán Việt của 周润发 là "châu nhuận phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.