周游
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 周遊, 週游, 週遊
周游 nghĩa là du lịch xung quanh, đi tham quan.
Nghĩa của 周游
zhōuyóu
CHU DUĐộng từphồn thể 周遊- Du lịch xung quanh
- Đi tham quan
- Đi khắp
zhōuyóu
CHU DUphồn thể 週游- Du ngoạn
- Biến thể của 周游, đi du lịch
zhōuyóu
CHU DUphồn thể 週遊- Du ngoạn
- Biến thể của 周游, đi du lịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 周游
Đồng nghĩa
Từ ghép có 周游
Thành ngữ có 周游
- 周游列国 — Du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành
Câu hỏi thường gặp
周游 nghĩa là gì?
周游 (zhōuyóu) nghĩa là du lịch xung quanh, đi tham quan.
周游 đọc thế nào?
周游 đọc là zhōuyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 周游 là gì?
Âm Hán Việt của 周游 là "chu du".