TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周游

zhōuyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周遊, 週游, 週遊

Âm Hán Việt CHU DU

周游 nghĩa là du lịch xung quanh, đi tham quan.

Nghĩa của 周游

zhōuyóu

CHU DUĐộng từphồn thể 周遊
  1. Du lịch xung quanh
  2. Đi tham quan
  3. Đi khắp

zhōuyóu

CHU DUphồn thể 週游
  1. Du ngoạn
  2. Biến thể của 周游, đi du lịch

zhōuyóu

CHU DUphồn thể 週遊
  1. Du ngoạn
  2. Biến thể của 周游, đi du lịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 周游

Đồng nghĩa

Từ ghép có 周游

Thành ngữ có 周游

  • 周游列国 — Du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành

Câu hỏi thường gặp

周游 nghĩa là gì?

周游 (zhōuyóu) nghĩa là du lịch xung quanh, đi tham quan.

周游 đọc thế nào?

周游 đọc là zhōuyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 周游 là gì?

Âm Hán Việt của 周游 là "chu du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.