TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周王朝

Zhōuwángcháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU VƯƠNG TRIỀU

周王朝 nghĩa là Triều đại nhà Chu từ năm 1027 TCN.

Nghĩa của 周王朝

Zhōuwángcháo

CHU VƯƠNG TRIỀUtên riêng
  1. Triều đại nhà Chu từ năm 1027 TCN

Câu hỏi thường gặp

周王朝 nghĩa là gì?

周王朝 (zhōuwángcháo) nghĩa là Triều đại nhà Chu từ năm 1027 TCN.

周王朝 đọc thế nào?

周王朝 đọc là Zhōuwángcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 周王朝 là gì?

Âm Hán Việt của 周王朝 là "chu vương triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.