TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周瑜

Zhōu Yú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU DU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu du” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周瑜 nghĩa là Chu Du (175-210), danh tướng nổi tiếng của nước Ngô thời Tam Quốc và là người chiến thắng trận Xích Bích.

Nghĩa của 周瑜

Zhōu Yú

CHU DUtên riêng
  1. Chu Du (175-210), danh tướng nổi tiếng của nước Ngô thời Tam Quốc và là người chiến thắng trận Xích Bích
  2. Trong Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hoàn toàn không sánh được với Gia Cát Lượng 诸葛亮 (Zhūgě Liàng)

Câu hỏi thường gặp

周瑜 nghĩa là gì?

周瑜 (zhōu yú) nghĩa là Chu Du (175-210), danh tướng nổi tiếng của nước Ngô thời Tam Quốc và là người chiến thắng trận Xích Bích.

周瑜 đọc thế nào?

周瑜 đọc là Zhōu Yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 周瑜 là gì?

Âm Hán Việt của 周瑜 là "chu du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.