TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周角

zhōujiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU GIÁC

周角 nghĩa là Góc 360°.

Nghĩa của 周角

zhōujiǎo

CHU GIÁCDanh từ
  1. toán Góc 360°

Câu hỏi thường gặp

周角 nghĩa là gì?

周角 (zhōujiǎo) nghĩa là Góc 360°.

周角 đọc thế nào?

周角 đọc là zhōujiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 周角 là gì?

Âm Hán Việt của 周角 là "chu giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.