TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周边商品

zhōubiānshāngpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 周邊商品

Âm Hán Việt CHU BIÊN THƯƠNG PHẨM

周边商品 nghĩa là hàng hóa phái sinh.

Nghĩa của 周边商品

zhōubiānshāngpǐn

CHU BIÊN THƯƠNG PHẨMphồn thể 周邊商品
  1. Hàng hóa phái sinh

Câu hỏi thường gặp

周边商品 nghĩa là gì?

周边商品 (zhōubiānshāngpǐn) nghĩa là hàng hóa phái sinh.

周边商品 đọc thế nào?

周边商品 đọc là zhōubiānshāngpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 周边商品 là gì?

Âm Hán Việt của 周边商品 là "chu biên thương phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.