Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hô cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
呼格 nghĩa là cách hô.
Nghĩa của 呼格
hūgé
HÔ CÁCHDanh từ
Cách hô (ngữ pháp)
Câu hỏi thường gặp
呼格 nghĩa là gì?
呼格 (hūgé) nghĩa là cách hô.
呼格 đọc thế nào?
呼格 đọc là hūgé (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼格 là gì?
Âm Hán Việt của 呼格 là "hô cách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.