呼气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呼氣
呼气 nghĩa là thở ra.
Nghĩa của 呼气
hūqì
HÔ KHÍĐộng từphồn thể 呼氣- Thở ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
呼气 nghĩa là gì?
呼气 (hūqì) nghĩa là thở ra.
呼气 đọc thế nào?
呼气 đọc là hūqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼气 là gì?
Âm Hán Việt của 呼气 là "hô khí".