TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

命令列

mìnglìngliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỆNH LỆNH LIỆT

命令列 nghĩa là dòng lệnh.

Nghĩa của 命令列

mìnglìngliè

MỆNH LỆNH LIỆTDanh từ
  1. Đài Loan Dòng lệnh (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

命令列 nghĩa là gì?

命令列 (mìnglìngliè) nghĩa là dòng lệnh.

命令列 đọc thế nào?

命令列 đọc là mìnglìngliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 命令列 là gì?

Âm Hán Việt của 命令列 là "mệnh lệnh liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.