命令
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 道 (dào), 个 (gè)
命令 nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.
Nghĩa của 命令
mìnglìng
MỆNH LỆNHDanh từ, Động từ- Mệnh lệnh
- Lệnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 命令
Đồng nghĩa
Từ ghép có 命令
Câu hỏi thường gặp
命令 nghĩa là gì?
命令 (mìnglìng) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.
命令 đọc thế nào?
命令 đọc là mìnglìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 命令 là gì?
Âm Hán Việt của 命令 là "mệnh lệnh".