TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

命令

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mìnglìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỆNH LỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 道 (dào), 个 (gè)

命令 nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.

Nghĩa của 命令

mìnglìng

MỆNH LỆNHDanh từ, Động từ
  1. Mệnh lệnh
  2. Lệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 命令

Đồng nghĩa

Từ ghép có 命令

Câu hỏi thường gặp

命令 nghĩa là gì?

命令 (mìnglìng) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.

命令 đọc thế nào?

命令 đọc là mìnglìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 命令 là gì?

Âm Hán Việt của 命令 là "mệnh lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.